THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
  • Việt Nam
  • Mỹ
  • Anh
  • Châu Âu
  • Châu Á
TỈ GIÁ HỐI ĐOÁI (Việt Nam)
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
AUD21,914.6622,046.9422,963.00+0.00
EUR26,868.6126,949.4628,013.13+0.00
GBP32,191.1332,418.0633,697.57+0.00
JPY264.83267.50278.61+0.00
USD20,906.0020,906.0021,036.00+0.00
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
THỊ TRƯỜNG HÀNG HÓA THẾ GIỚI
GiáThay đổi%Thay đổiThời gian
Dầu (USD/bbl.)97.79+1.43+1.4802/03
Vàng (Quốc tế)1,729.00-30.30-1.7202/03
Đồng (CNY/lb.)59,560.00-20.00-0.0302/03
Bạch Kim (JPY/lb.)4,023.00+34.00+0.8502/03
TỈ GIÁ HỐI ĐOÁI (Thế Giới)
USDJPYEURGBPAUD
USD1.0000.0111.2431.4820.872
JPY90.0751.000111.918133.52378.546
EUR0.8050.0091.0001.1930.702
GBP0.6750.0080.8381.0000.588
AUD1.1470.0131.4251.7001.000
TRÁI PHIẾU
Trái phiếu Lãi suất YTD (bpts) MTD (bpts)
1 Năm12.6840
2 Năm12.5110
5 Năm12.38172
10 Năm12.62120
GDTP KLGD GTGD Ngày
Tổng GTDD1,000,00075,000,000,00002/03
NĐTNN
Mua0002/03
Bán0002/03
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
LÃI SUÂT
Lãi suất YTD (bpts) MTD (bpts)
1M VNIBOR13.1823.43.9
3M VNIBOR13.38600
6M VNIBOR13.37500
2M VNIBOR13.38600
1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng
Lãi suất Lãi suất trước Ngày hiệu lực
Lãi suất Lãi suất trước Ngày hiệu lực