|
|
- Việt Nam
- Mỹ
- Anh
- Châu Âu
- Châu Á
|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
| AUD | 21,914.66 | 22,046.94 | 22,963.00 | +0.00 |
| EUR | 26,868.61 | 26,949.46 | 28,013.13 | +0.00 |
| GBP | 32,191.13 | 32,418.06 | 33,697.57 | +0.00 |
| JPY | 264.83 | 267.50 | 278.61 | +0.00 |
| USD | 20,906.00 | 20,906.00 | 21,036.00 | +0.00 |
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
|
| Giá | Thay đổi | %Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Dầu (USD/bbl.) | 97.79 | +1.43 | +1.48 | 02/03 | | Vàng (Quốc tế) | 1,729.00 | -30.30 | -1.72 | 02/03 | | Đồng (CNY/lb.) | 59,560.00 | -20.00 | -0.03 | 02/03 | | Bạch Kim (JPY/lb.) | 4,023.00 | +34.00 | +0.85 | 02/03 |
|
| USD | JPY | EUR | GBP | AUD |
|---|
| USD | 1.000 | 0.011 | 1.243 | 1.482 | 0.872 | | JPY | 90.075 | 1.000 | 111.918 | 133.523 | 78.546 | | EUR | 0.805 | 0.009 | 1.000 | 1.193 | 0.702 | | GBP | 0.675 | 0.008 | 0.838 | 1.000 | 0.588 | | AUD | 1.147 | 0.013 | 1.425 | 1.700 | 1.000 |
|
| Trái phiếu | Lãi suất | YTD (bpts) | MTD (bpts) |
| 1 Năm | 12.68 | 4 | 0 |
| 2 Năm | 12.51 | 1 | 0 |
| 5 Năm | 12.38 | 17 | 2 |
| 10 Năm | 12.62 | 12 | 0 |
| GDTP | KLGD | GTGD | Ngày |
| Tổng GTDD | 1,000,000 | 75,000,000,000 | 02/03 |
| NĐTNN | | | |
| Mua | 0 | 0 | 02/03 |
| Bán | 0 | 0 | 02/03 |
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
|
| Lãi suất | YTD (bpts) | MTD (bpts) |
| 1M VNIBOR | 13.182 | 3.4 | 3.9 |
| 3M VNIBOR | 13.386 | 0 | 0 |
| 6M VNIBOR | 13.375 | 0 | 0 |
| 2M VNIBOR | 13.386 | 0 | 0 |
| 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
|---|
| Lãi suất | Lãi suất trước | Ngày hiệu lực |
|---|
| Lãi suất | Lãi suất trước | Ngày hiệu lực |
|---|
|
|
|
|