THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
  • Việt Nam
  • Mỹ
  • Anh
  • Châu Âu
  • Châu Á
TỈ GIÁ HỐI ĐOÁI (Việt Nam)
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
AUD20,441.3120,564.7020,862.95+41.99
EUR26,288.5026,367.6026,750.01+31.49
GBP32,759.1432,990.0733,401.65-96.48
JPY255.25257.83261.57+0.49
USD20,820.0020,820.0020,870.00+0.00
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
THỊ TRƯỜNG HÀNG HÓA THẾ GIỚI
GiáThay đổi%Thay đổiThời gian
Dầu (USD/bbl.)92.73-0.08-0.0905/17
Vàng (Quốc tế)1,540.30+3.70+0.2405/17
Đồng (CNY/lb.)55,900.00420.00+0.7605/17
Bạch Kim (JPY/lb.)3,764.00+69.00+1.8705/17
TỈ GIÁ HỐI ĐOÁI (Thế Giới)
USDJPYEURGBPAUD
USD1.0000.0111.2431.4820.872
JPY90.0751.000111.918133.52378.546
EUR0.8050.0091.0001.1930.702
GBP0.6750.0080.8381.0000.588
AUD1.1470.0131.4251.7001.000
TRÁI PHIẾU
Trái phiếu Lãi suất YTD (bpts) MTD (bpts)
1 Năm8.771394.9199.6
2 Năm8.886363.4186.4
5 Năm9.5305115
10 Năm10.333216.745
GDTP KLGD GTGD Ngày
Tổng GTDD0003/30
NĐTNN
Mua0003/30
Bán0003/30
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
LÃI SUÂT
Lãi suất YTD (bpts) MTD (bpts)
1M VNIBOR6.203694.5189.7
2M VNIBOR7.154623.2206.8
3M VNIBOR8.297508.9151.6
6M VNIBOR9.23414.5137
1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng
Lãi suất Lãi suất trước Ngày hiệu lực
Lãi suất Lãi suất trước Ngày hiệu lực