|
|
- Việt Nam
- Mỹ
- Anh
- Châu Âu
- Châu Á
|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
| AUD | 21,177.86 | 21,305.69 | 22,190.95 | +0.00 |
| EUR | 26,461.95 | 26,541.57 | 27,589.14 | +0.00 |
| GBP | 31,505.22 | 31,727.31 | 32,979.56 | +0.00 |
| JPY | 262.14 | 264.79 | 276.90 | +0.00 |
| USD | 20,736.00 | 20,736.00 | 21,036.00 | +0.00 |
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
|
| Giá | Thay đổi | %Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Dầu (USD/bbl.) | 99.77 | +0.07 | +0.07 | 01/27 | | Vàng (Quốc tế) | 1,737.50 | +10.80 | +0.63 | 01/27 | | Đồng (CNY/lb.) | 60,610.00 | +0.00 | +0.00 | 01/19 | | Bạch Kim (JPY/lb.) | 4,005.00 | +39.00 | +0.98 | 01/27 |
|
| USD | JPY | EUR | GBP | AUD |
|---|
| USD | 1.000 | 0.011 | 1.243 | 1.482 | 0.872 | | JPY | 90.075 | 1.000 | 111.918 | 133.523 | 78.546 | | EUR | 0.805 | 0.009 | 1.000 | 1.193 | 0.702 | | GBP | 0.675 | 0.008 | 0.838 | 1.000 | 0.588 | | AUD | 1.147 | 0.013 | 1.425 | 1.700 | 1.000 |
|
| Trái phiếu | Lãi suất | YTD (bpts) | MTD (bpts) |
| 1 Năm | 12.74 | 2 | 2 |
| 2 Năm | 12.52 | 0 | 0 |
| 5 Năm | 12.37 | 18 | 18 |
| 10 Năm | 12.414 | 8.6 | 8.6 |
| GDTP | KLGD | GTGD | Ngày |
| Tổng GTDD | 100,000 | 10,390,200,000 | 05/25 |
| NĐTNN | | | |
| Mua | 0 | 0 | 05/25 |
| Bán | 0 | 0 | 05/25 |
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
|
| Lãi suất | YTD (bpts) | MTD (bpts) |
| 1M VNIBOR | 13.181 | 3.3 | 3.3 |
| 3M VNIBOR | 13.191 | 19.5 | 19.5 |
| 6M VNIBOR | 13.176 | 19.9 | 19.9 |
| 2M VNIBOR | 13.191 | 19.5 | 19.5 |
| 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
|---|
| Lãi suất | Lãi suất trước | Ngày hiệu lực |
|---|
| Lãi suất | Lãi suất trước | Ngày hiệu lực |
|---|
|
|
|
|