Dow  10,741.98 -37.19 Dầu 73.36 +0.22  Vàng 1,064.30 +1.30
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN
  • Việt Nam
  • Mỹ
  • Anh
  • Châu Âu
  • Châu Á
TỈ GIÁ HỐI ĐOÁI (Việt Nam)
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
AUD17,362.4417,467.2417,724.44+0.00
EUR25,775.6725,853.2326,181.49+0.00
GBP28,741.3128,943.9229,311.43+0.00
JPY207.73209.83212.92+0.00
USD19,080.0019,080.0019,100.00+0.00
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
Mua Chuyển khoản Bán Thay đổi
THỊ TRƯỜNG HÀNG HÓA THẾ GIỚI
GiáThay đổi%Thay đổiThời gian
Dầu (USD/bbl.)73.36+0.22+0.3002/05
Vàng (Trong nước)0.000.00+0.0005:15
Vàng (Quốc tế)1,064.30+1.30+0.1202/05
Nhôm (USD/lb.)+0.00+0.00+0.00
Đồng (USD/lb.)286.50-1.40-0.4902/05
Bạc (USD/lb.)+0.00+0.00+0.0003/26
Bạch Kim (JPY/lb.)4,248.00-301.00-6.6202/05
TỈ GIÁ HỐI ĐOÁI (Thế Giới)
USDJPYEURGBPAUD
USD1.0000.0111.3531.5000.915
JPY90.5121.000122.467135.79782.859
EUR0.7390.0081.0001.1090.677
GBP0.6670.0070.9021.0000.610
AUD1.0920.0121.4781.6391.000
TRÁI PHIẾU
Trái phiếu Lãi suất YTD (bpts) MTD (bpts)
1 Năm11.22542.53.7
2 Năm11.78331.611.4
5 Năm12.20952.619.1
10 Năm12.313104.618.7
GDTP KLGD GTGD Ngày
Tổng GTDD1,950,000199,228,400,00009/23
NĐTNN
Mua1,700,000173,954,100,00009/23
Bán0009/23
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
Trái tức Ngày đáo hạn Giá/Lợi suất Thay đổi Thời gian
LÃI SUÂT
Lãi suất YTD (bpts) MTD (bpts)
1M VNIBOR122000
3M VNIBOR12400
6M VNIBOR12400
1 tháng 3 tháng 6 tháng 9 tháng 12 tháng
Lãi suất Lãi suất trước Ngày hiệu lực
Lãi suất Lãi suất trước Ngày hiệu lực