|
|
- Việt Nam
- Mỹ
- Anh
- Châu Âu
- Châu Á
|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
| AUD | 17,299.15 | 17,403.57 | 17,640.80 | +0.00 |
| EUR | 24,528.52 | 24,602.33 | 24,887.86 | +0.00 |
| GBP | 29,597.91 | 29,806.56 | 30,152.49 | +0.00 |
| JPY | 227.00 | 229.29 | 232.42 | +0.00 |
| USD | 19,475.00 | 19,480.00 | 19,500.00 | +0.00 |
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
| Mua | Chuyển khoản | Bán | Thay đổi |
|---|
|
| Giá | Thay đổi | %Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Dầu (USD/bbl.) | 74.91 | -0.11 | -0.15 | 09/03 | | Vàng (Quốc tế) | 1,252.50 | -0.90 | -0.07 | 09/03 | | Đồng (CNY/lb.) | 59,930.00 | +450.00 | +0.76 | 09/02 | | Bạch Kim (JPY/lb.) | 4,193.00 | +29.00 | +0.70 | 09/01 |
|
| USD | JPY | EUR | GBP | AUD |
|---|
| USD | 1.000 | 0.011 | 1.243 | 1.482 | 0.872 | | JPY | 90.075 | 1.000 | 111.918 | 133.523 | 78.546 | | EUR | 0.805 | 0.009 | 1.000 | 1.193 | 0.702 | | GBP | 0.675 | 0.008 | 0.838 | 1.000 | 0.588 | | AUD | 1.147 | 0.013 | 1.425 | 1.700 | 1.000 |
|
| Trái phiếu | Lãi suất | YTD (bpts) | MTD (bpts) |
| 1 Năm | 9.538 | 126.2 | 8.8 |
| 2 Năm | 9.93 | 153.7 | 12.8 |
| 5 Năm | 10.51 | 117.3 | 4.1 |
| 10 Năm | 11.203 | 6.4 | 6.1 |
| GDTP | KLGD | GTGD | Ngày |
| Tổng GTDD | 700,000 | 75,185,600,000 | 06/14 |
| NĐTNN | | | |
| Mua | 0 | 0 | 06/14 |
| Bán | 700,000 | 75,185,600,000 | 06/14 |
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
| Trái tức | Ngày đáo hạn | Giá/Lợi suất | Thay đổi | Thời gian |
|---|
|
| Lãi suất | YTD (bpts) | MTD (bpts) |
| 1M VNIBOR | 8 | 600 | 0 |
| 3M VNIBOR | 9.75 | 185 | 5 |
| 6M VNIBOR | 10.25 | 135 | 45 |
| 1 tháng | 3 tháng | 6 tháng | 9 tháng | 12 tháng |
|---|
| Lãi suất | Lãi suất trước | Ngày hiệu lực |
|---|
| Lãi suất | Lãi suất trước | Ngày hiệu lực |
|---|
|
|
|
|